Trang chủIBS • ELI
add
Ibersol SGPS SA
Giá đóng cửa hôm trước
9,90 €
Mức chênh lệch một ngày
9,82 € - 9,92 €
Phạm vi một năm
7,46 € - 10,70 €
Giá trị vốn hóa thị trường
402,42 Tr EUR
Số lượng trung bình
20,17 N
Tỷ số P/E
30,12
Tỷ lệ cổ tức
7,07%
Sàn giao dịch chính
ELI
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 148,07 Tr | 8,09% |
Chi phí hoạt động | 24,15 Tr | 43,05% |
Thu nhập ròng | 10,11 Tr | 37,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,83 | 27,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,65 Tr | 61,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 128,11 Tr | -14,29% |
Tổng tài sản | 699,40 Tr | -3,93% |
Tổng nợ | 382,13 Tr | -1,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 317,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,11 Tr | 37,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 43,77 Tr | 36,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,33 Tr | 48,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,80 Tr | -34,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,64 Tr | 289,24% |
Dòng tiền tự do | 32,66 Tr | -43,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
5.954