Trang chủIBS • WSE
add
Wise Finance SA
Giá đóng cửa hôm trước
75,60 zł
Mức chênh lệch một ngày
72,40 zł - 76,40 zł
Phạm vi một năm
56,00 zł - 92,80 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
29,32 Tr PLN
Số lượng trung bình
76,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,96 Tr | -39,62% |
Chi phí hoạt động | 2,09 Tr | -56,90% |
Thu nhập ròng | 1,69 Tr | 27,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 57,11 | 111,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,16 Tr | 109,98% |
Thuế suất hiệu dụng | -19,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 127,00 N | -80,09% |
Tổng tài sản | 107,64 Tr | -21,98% |
Tổng nợ | 67,18 Tr | -29,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 386,77 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,69 Tr | 27,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 575,00 N | 179,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -382,00 N | -109,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -140,00 N | 95,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 53,00 N | 857,14% |
Dòng tiền tự do | 734,50 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
1