Trang chủIBST • IDX
add
Inti Bangun Sejahtera Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
4.500,00 Rp
Phạm vi một năm
4.210,00 Rp - 7.350,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
6,08 NT IDR
Số lượng trung bình
600,00
Tỷ số P/E
14,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 240,92 T | 8,43% |
Chi phí hoạt động | 47,66 T | -2,84% |
Thu nhập ròng | 144,49 T | 12,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 59,97 | 3,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 203,70 T | 14,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,10 T | -93,92% |
Tổng tài sản | 3,95 NT | -10,72% |
Tổng nợ | 1,37 NT | -39,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,58 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,35 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 144,49 T | 12,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 280,31 T | 80,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,11 T | 75,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -254,79 T | -154,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,59 T | 97,03% |
Dòng tiền tự do | 68,08 T | 152,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
1