Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,28%
1.099,07
-3,11
-0,28%
1.102,181.096,241.103,051.094,01
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,16%
617,25
+1,01
+0,16%
616,24616,24617,68615,04
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,17%
1.191,72
+2,00
+0,17%
1.189,721.194,741.202,791.188,58
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+1,87%
1.757,95
+32,26
+1,87%
1.725,691.730,021.758,021.730,02
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,42%
640,94
-2,68
-0,42%
643,62643,13643,17640,02
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,17%
839,48
+9,69
+1,17%
829,79832,32842,71832,32
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,96%
215,45
+2,05
+0,96%
213,40213,40216,05213,40
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,23%
3.178,72
-7,20
-0,23%
3.185,923.160,893.178,023.147,99
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+2,18%
928,78
+19,84
+2,18%
908,94912,57930,59912,57
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,34%
1.474,07
-4,89
-0,34%
1.478,961.478,171.482,911.473,17
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,47%
2.394,00
-11,36
-0,47%
2.405,362.390,342.402,532.382,93
IC2:ETR
Intercontinental Exchange
136,05 €
-1,84%
(-2,55) 1 ngày
17 thg 4, 17:35:48 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IC2...
Mở
140,20 €
Cao
140,20 €
Thấp
135,90 €
Vốn hoá thị trường
88,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,00
Khối lượng
72,00
Cao nhất trong 52 tuần
150,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
122,42 €
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Intercontinental Exchange, Inc. is an American multinational financial services company formed in 2000 that operates global financial exchanges and clearing houses and provides mortgage technology, data and listing services. Listed on the Fortune 500, S&P 500, and Russell 1000, the company owns exchanges for financial and commodity markets, and operates 12 regulated exchanges and marketplaces. This includes ICE futures exchanges in the United States, Canada, and Europe; the Liffe futures exchanges in Europe; the New York Stock Exchange, the world's largest stock exchange in terms of total market capitalization of its listed companies; equity options exchanges; and OTC energy, credit, and equity markets. ICE also owns and operates six central clearing houses: ICE Clear U.S., ICE Clear Europe, ICE Clear Singapore, ICE Clear Credit, ICE Clear Netherlands, and ICE NGX. ICE has offices in Atlanta; New York; London; Chicago; Bedford, MA; Houston; Winnipeg; Amsterdam; Calgary; Washington, D.C.; San Francisco; Pleasanton; Tel Aviv; Rome; Hyderabad; Singapore; and Melbourne. Wikipedia
Giới thiệu về Intercontinental Exchange
Giám đốc điều hànhJeffrey C. Sprecher
Số nhân viên12,8 N
Ngày thành lập11 thg 5, 2000
Trụ sở chínhAtlanta, Georgia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webice.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
2,47 T
2,54 T
2,41 T
2,50 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
831,00 Tr
841,00 Tr
841,00 Tr
874,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,22 T
1,24 T
1,23 T
1,26 T
Tổng chi phí hoạt động
1,22 T
1,24 T
1,23 T
1,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,25 T
1,31 T
1,18 T
1,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-55,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,07 T
1,13 T
1,08 T
1,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,10 T
1,14 T
1,06 T
1,01 T
Chi phí thuế thu nhập
255,00 Tr
267,00 Tr
250,00 Tr
204,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,90%
23,59%
23,13%
19,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
797,00 Tr
851,00 Tr
816,00 Tr
851,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,23%
33,46%
33,84%
33,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,72
1,81
1,71
1,71
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
33,00 Tr
31,00 Tr
28,00 Tr
27,00 Tr
Chi phí lãi suất
-206,00 Tr
-201,00 Tr
-192,00 Tr
-204,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-173,00 Tr
-170,00 Tr
-164,00 Tr
-177,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
389,00 Tr
395,00 Tr
387,00 Tr
389,00 Tr
EBITDA
1,64 T
1,70 T
1,57 T
1,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay