Trang chủICE • ASX
add
Icetana Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,040 $
Mức chênh lệch một ngày
0,034 $ - 0,046 $
Phạm vi một năm
0,013 $ - 0,099 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,23 Tr AUD
Số lượng trung bình
118,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 649,33 N | 42,65% |
Chi phí hoạt động | 412,24 N | 72,36% |
Thu nhập ròng | -901,55 N | -51,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -138,84 | -6,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -866,19 N | -28,72% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,19 Tr | 215,01% |
Tổng tài sản | 3,18 Tr | 130,12% |
Tổng nợ | 1,73 Tr | -13,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 531,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -72,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -143,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -901,55 N | -51,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -798,20 N | -29,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,29 N | -84,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -42,78 N | -117,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -853,96 N | -118,08% |
Dòng tiền tự do | -486,73 N | -30,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web