Trang chủICE • TSE
add
Canlan Ice Sports Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4,40 $
Mức chênh lệch một ngày
4,28 $ - 4,28 $
Phạm vi một năm
3,22 $ - 5,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
57,08 Tr CAD
Số lượng trung bình
472,00
Tỷ số P/E
14,59
Tỷ lệ cổ tức
2,80%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,97%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,14 Tr | 5,92% |
Chi phí hoạt động | 16,85 Tr | 4,15% |
Thu nhập ròng | -2,47 Tr | 5,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,69 | 10,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -577,00 N | 37,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,59 Tr | -18,06% |
Tổng tài sản | 121,92 Tr | -1,85% |
Tổng nợ | 80,61 Tr | 1,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,47 Tr | 5,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,51 Tr | -28,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,09 Tr | 54,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,84 Tr | -586,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,31 Tr | -492,17% |
Dòng tiền tự do | -3,84 Tr | -297,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.000