Trang chủICE • WSE
add
Medinice SA
Giá đóng cửa hôm trước
39,20 zł
Mức chênh lệch một ngày
39,20 zł - 42,00 zł
Phạm vi một năm
6,74 zł - 48,40 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
371,47 Tr PLN
Số lượng trung bình
133,55 N
Tỷ số P/E
7,88
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 896,00 N | -16,03% |
Thu nhập ròng | -929,00 N | 1,38% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -874,00 N | 5,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 609,00 N | -78,68% |
Tổng tài sản | 82,52 Tr | 133,69% |
Tổng nợ | 4,92 Tr | 4,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -929,00 N | 1,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -717,00 N | -59,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,22 Tr | 38,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,93 Tr | 14,79% |
Dòng tiền tự do | -1,54 Tr | 58,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
11