Trang chủICESEA • ICE
add
Iceland Seafood Internat hf
Giá đóng cửa hôm trước
4,44 kr
Phạm vi một năm
4,38 kr - 5,45 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
13,61 T ISK
Số lượng trung bình
2,89 Tr
Tỷ số P/E
13,39
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ICE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 136,71 Tr | 5,84% |
Chi phí hoạt động | 14,89 Tr | 10,40% |
Thu nhập ròng | 4,60 Tr | 12,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,36 | 5,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,22 Tr | -9,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,73 Tr | 21,91% |
Tổng tài sản | 279,38 Tr | 10,03% |
Tổng nợ | 197,01 Tr | 10,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 82,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,06 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 148,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,60 Tr | 12,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,76 Tr | -207,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,85 Tr | -131,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,32 Tr | 36.498,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,37 Tr | 1.243,90% |
Dòng tiền tự do | -16,29 Tr | -345,96% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1932
Trang web
Nhân viên
802