Trang chủICG • NASDAQ
add
Intchains Group Ltd
1,49 $
Sau giờ giao dịch:(2,68%)-0,040
1,45 $
Đóng cửa: 20 thg 4, 19:21:50 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,68 $
Mức chênh lệch một ngày
1,40 $ - 1,59 $
Phạm vi một năm
0,93 $ - 3,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
138,13 Tr USD
Số lượng trung bình
17,92 N
Tỷ số P/E
6,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,13 Tr | -51,29% |
Chi phí hoạt động | 22,99 Tr | -58,97% |
Thu nhập ròng | -126,22 Tr | -1.087,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -349,34 | -2.127,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -81,88 Tr | -131,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 489,19 Tr | -6,07% |
Tổng tài sản | 1,02 T | -6,39% |
Tổng nợ | 43,35 Tr | -43,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 976,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -126,22 Tr | -1.087,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
127