Trang chủICG • NASDAQ
add
Intchains Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,83 $
Mức chênh lệch một ngày
1,76 $ - 1,87 $
Phạm vi một năm
0,93 $ - 7,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
165,95 Tr USD
Số lượng trung bình
316,54 N
Tỷ số P/E
8,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,14 Tr | -84,84% |
Chi phí hoạt động | 32,70 Tr | 33,10% |
Thu nhập ròng | 74,43 Tr | 2.258,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 813,91 | 15.462,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,09 | 1.068,42% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -40,53 Tr | -335,84% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 452,68 Tr | -19,65% |
Tổng tài sản | 1,14 T | 7,29% |
Tổng nợ | 40,14 Tr | -43,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 74,43 Tr | 2.258,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
133