Trang chủICHR • NASDAQ
add
Ichor Holdings Ltd
18,43 $
Sau giờ giao dịch:(0,86%)-0,16
18,27 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 18:48:37 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
18,98 $
Mức chênh lệch một ngày
18,35 $ - 19,03 $
Phạm vi một năm
13,15 $ - 35,56 $
Giá trị vốn hóa thị trường
633,70 Tr USD
Số lượng trung bình
595,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 239,30 Tr | 13,34% |
Chi phí hoạt động | 29,29 Tr | 3,94% |
Thu nhập ròng | -22,85 Tr | -723,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,55 | -629,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,07 | -41,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,75 Tr | -10,20% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 92,50 Tr | -20,56% |
Tổng tài sản | 966,58 Tr | -0,95% |
Tổng nợ | 290,41 Tr | 4,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 676,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,85 Tr | -723,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,25 Tr | 14,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,15 Tr | -21,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,82 Tr | -2.397,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 276,00 N | -86,84% |
Dòng tiền tự do | 20,26 Tr | 652,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
1.820