Trang chủICL • NYSE
add
Hóa chất Israel
trending_upNhững cổ phiếu tăng mạnh nhấtequalizerNhững cổ phiếu hoạt động mạnh nhấtCổ phiếuCổ phiếu được niêm yết tại Hoa KỳTrụ sở chính ở IL
Giá đóng cửa hôm trước
5,22 $
Mức chênh lệch một ngày
5,37 $ - 5,47 $
Phạm vi một năm
4,76 $ - 7,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,81 T ILS
Số lượng trung bình
1,68 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,70 T | 6,25% |
Chi phí hoạt động | 484,00 Tr | 28,72% |
Thu nhập ròng | -73,00 Tr | -204,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,29 | -198,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,09 | 12,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 141,00 Tr | -33,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 496,00 Tr | 12,22% |
Tổng tài sản | 12,41 T | 9,65% |
Tổng nợ | 6,17 T | 15,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,29 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -73,00 Tr | -204,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 314,00 Tr | -30,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -333,00 Tr | -23,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -45,00 Tr | 80,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -65,00 Tr | 1,52% |
Dòng tiền tự do | -42,12 Tr | -116,75% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1968
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12.000