Trang chủICL • TLV
add
Hóa chất Israel
Giá đóng cửa hôm trước
1.602,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.541,00 ILA - 1.602,00 ILA
Phạm vi một năm
1.474,00 ILA - 2.558,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
20,29 T ILS
Số lượng trung bình
2,28 Tr
Tỷ số P/E
30,00
Tỷ lệ cổ tức
3,77%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,70 T | 6,25% |
Chi phí hoạt động | 360,00 Tr | -4,26% |
Thu nhập ròng | -73,00 Tr | -204,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,29 | -198,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,09 | 12,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 162,00 Tr | -23,94% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 496,00 Tr | 12,22% |
Tổng tài sản | 12,41 T | 9,65% |
Tổng nợ | 6,17 T | 15,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,29 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -73,00 Tr | -204,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 314,00 Tr | -30,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -333,00 Tr | -23,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -45,00 Tr | 80,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -65,00 Tr | 1,52% |
Dòng tiền tự do | 58,25 Tr | -75,68% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1968
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12.165