Trang chủICON • NASDAQ
add
Icon Energy Corp
0,80 $
Sau giờ giao dịch:(3,47%)-0,028
0,77 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 17:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,83 $
Mức chênh lệch một ngày
0,78 $ - 0,86 $
Phạm vi một năm
0,70 $ - 119,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,75 Tr USD
Số lượng trung bình
1,33 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
35,10%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,02 Tr | 48,79% |
Chi phí hoạt động | 960,00 N | 284,00% |
Thu nhập ròng | -717,00 N | -228,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -35,46 | -186,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,92 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 238,00 N | -67,22% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,79 Tr | 694,34% |
Tổng tài sản | 58,67 Tr | 419,05% |
Tổng nợ | 38,20 Tr | 3.230,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -717,00 N | -228,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 290,00 N | 14,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,08 Tr | -153.700,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -942,00 N | 69,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,73 Tr | -33,62% |
Dòng tiền tự do | -4,91 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web