Trang chủICP1V • HEL
add
Incap Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
9,87 €
Mức chênh lệch một ngày
9,84 € - 9,86 €
Phạm vi một năm
8,54 € - 12,50 €
Giá trị vốn hóa thị trường
289,76 Tr EUR
Số lượng trung bình
60,54 N
Tỷ số P/E
17,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,78 Tr | -16,16% |
Chi phí hoạt động | 12,49 Tr | -0,80% |
Thu nhập ròng | 4,25 Tr | -13,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,22 | 2,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,11 | -33,74% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,46 Tr | -22,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 67,16 Tr | 59,27% |
Tổng tài sản | 199,71 Tr | 1,65% |
Tổng nợ | 68,95 Tr | -8,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 130,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,25 Tr | -13,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,97 Tr | 13,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,20 Tr | -69,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -760,00 N | 23,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,73 Tr | 14,66% |
Dòng tiền tự do | 2,67 Tr | -35,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
985