Trang chủICUCW • NASDAQ
add
SeaStar Medical Holding
0,011 $
Sau giờ giao dịch:(3,77%)+0,00040
0,011 $
Đóng cửa: 2 thg 1, 19:22:25 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,011 $
Mức chênh lệch một ngày
0,010 $ - 0,011 $
Phạm vi một năm
0,0084 $ - 0,055 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,48 Tr USD
Số lượng trung bình
94,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 183,00 N | 169,12% |
Chi phí hoạt động | 3,75 Tr | -17,15% |
Thu nhập ròng | -3,47 Tr | 22,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,90 N | 71,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,76 Tr | 561,05% |
Tổng tài sản | 15,53 Tr | 238,64% |
Tổng nợ | 4,07 Tr | -38,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -74,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -120,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,47 Tr | 22,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,84 Tr | 23,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,30 Tr | 91,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,46 Tr | 726,25% |
Dòng tiền tự do | -2,69 Tr | 14,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
19