Trang chủIDG • BKK
add
Indigy PCL
Giá đóng cửa hôm trước
1,64 ฿
Mức chênh lệch một ngày
1,62 ฿ - 1,66 ฿
Phạm vi một năm
1,60 ฿ - 5,60 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
164,00 Tr THB
Số lượng trung bình
2,40 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,96 Tr | -6,70% |
Chi phí hoạt động | 9,87 Tr | -6,68% |
Thu nhập ròng | 3,39 Tr | -33,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,30 | -28,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,58 Tr | -30,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,36 Tr | -46,61% |
Tổng tài sản | 93,76 Tr | -17,05% |
Tổng nợ | 45,39 Tr | 29,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,39 Tr | -33,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,03 Tr | 45,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,20 Tr | -103,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,92 Tr | 67,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,09 Tr | 86,60% |
Dòng tiền tự do | 4,54 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web