Trang chủIDKFF • OTCMKTS
add
ThreeD Capital Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,058 $
Mức chênh lệch một ngày
0,062 $ - 0,067 $
Phạm vi một năm
0,037 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,49 Tr CAD
Số lượng trung bình
38,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -2,53 Tr | -429,58% |
Chi phí hoạt động | 255,71 N | -85,37% |
Thu nhập ròng | -2,83 Tr | -157,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 111,58 | 178,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,79 Tr | -192,73% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,34 N | 1.436,63% |
Tổng tài sản | 29,66 Tr | -35,53% |
Tổng nợ | 899,98 N | -1,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 94,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,83 Tr | -157,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -980,36 N | -32,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 17,61 N | 102,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,02 Tr | 6,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 57,06 N | 111,93% |
Dòng tiền tự do | -3,07 Tr | 74,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web