Trang chủIDOX • LON
add
Idox
Giá đóng cửa hôm trước
70,40 GBX
Mức chênh lệch một ngày
70,40 GBX - 71,00 GBX
Phạm vi một năm
52,00 GBX - 72,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
327,79 Tr GBP
Số lượng trung bình
5,47 Tr
Tỷ số P/E
52,95
Tỷ lệ cổ tức
0,99%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,41 Tr | 0,84% |
Chi phí hoạt động | 14,32 Tr | 8,44% |
Thu nhập ròng | 964,50 N | -3,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,30 | -4,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,88 Tr | -4,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,27 Tr | -29,05% |
Tổng tài sản | 154,36 Tr | 5,38% |
Tổng nợ | 71,48 Tr | 4,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 82,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 457,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 964,50 N | -3,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 581,00 N | -66,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,21 Tr | -132,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,69 Tr | 169,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,06 Tr | -23,72% |
Dòng tiền tự do | 2,39 Tr | 3,01% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
723