Trang chủIDT • ASX
add
IDT Australia Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,044 $
Mức chênh lệch một ngày
0,044 $ - 0,044 $
Phạm vi một năm
0,043 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,93 Tr AUD
Số lượng trung bình
248,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,86 Tr | -7,26% |
Chi phí hoạt động | 3,70 Tr | -8,19% |
Thu nhập ròng | -659,00 N | 59,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,56 | 56,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -221,50 N | 83,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,03 Tr | 176,51% |
Tổng tài sản | 34,55 Tr | -8,11% |
Tổng nợ | 14,24 Tr | 30,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 427,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -659,00 N | 59,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 820,00 N | 131,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 269,50 N | 170,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -378,00 N | -111,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 711,50 N | 157,79% |
Dòng tiền tự do | -699,12 N | 41,84% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
156