Trang chủIDX1R • RSE
add
Indexo IPAS
Giá đóng cửa hôm trước
9,50 €
Mức chênh lệch một ngày
9,50 € - 9,58 €
Phạm vi một năm
8,40 € - 11,20 €
Giá trị vốn hóa thị trường
96,69 Tr EUR
Số lượng trung bình
646,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
RSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,47 Tr | 27,40% |
Chi phí hoạt động | 3,22 Tr | 21,67% |
Thu nhập ròng | -1,50 Tr | 6,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -102,28 | 26,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,52 Tr | -1,35% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,53 Tr | -9,33% |
Tổng tài sản | 71,59 Tr | 172,59% |
Tổng nợ | 57,84 Tr | 366,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,50 Tr | 6,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,76 Tr | -333,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,70 Tr | 288,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,39 Tr | 50,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,67 Tr | -241,44% |
Dòng tiền tự do | -17,36 Tr | -328,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
122