Trang chủIEI • CVE
add
Imperial Equities Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,55 $
Mức chênh lệch một ngày
3,50 $ - 3,60 $
Phạm vi một năm
3,37 $ - 4,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
34,02 Tr CAD
Số lượng trung bình
741,00
Tỷ số P/E
6,99
Tỷ lệ cổ tức
2,22%
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,16 Tr | 2,15% |
Chi phí hoạt động | 771,71 N | -25,07% |
Thu nhập ròng | -38,51 N | -104,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,75 | -104,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,69 Tr | 16,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 109,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 270,12 N | -11,73% |
Tổng tài sản | 240,55 Tr | -0,77% |
Tổng nợ | 129,03 Tr | -4,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 111,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -38,51 N | -104,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,97 Tr | 44,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 188,60 N | 246,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,20 Tr | -53,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -41,37 N | -163,99% |
Dòng tiền tự do | -1,54 Tr | -224,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web