Trang chủIESVF • OTCMKTS
add
Invinity Energy Systems
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Mức chênh lệch một ngày
0,29 $ - 0,29 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
112,45 Tr GBP
Số lượng trung bình
26,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 128,00 N | -84,36% |
Chi phí hoạt động | 4,17 Tr | -18,93% |
Thu nhập ròng | -4,98 Tr | 10,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,89 N | -472,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,90 Tr | 11,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,74 Tr | -61,94% |
Tổng tài sản | 68,29 Tr | -21,56% |
Tổng nợ | 12,56 Tr | 28,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 55,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 440,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,98 Tr | 10,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,83 Tr | 5,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -612,00 N | -176,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -222,00 N | -100,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,81 Tr | -133,02% |
Dòng tiền tự do | -3,19 Tr | 3,17% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
145