Trang chủIFBIND • NSE
add
IFB Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.560,30 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.550,20 ₹ - 1.592,90 ₹
Phạm vi một năm
1.060,00 ₹ - 2.019,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
64,36 T INR
Số lượng trung bình
31,09 N
Tỷ số P/E
50,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,70 T | 12,39% |
Chi phí hoạt động | 4,96 T | 9,39% |
Thu nhập ròng | 507,90 Tr | 61,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,71 | 43,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 12,27 | 49,45% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,00 T | 42,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,30 T | -3,21% |
Tổng tài sản | 24,52 T | 5,03% |
Tổng nợ | 15,28 T | -1,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 507,90 Tr | 61,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.375