Trang chủIFG • ASX
add
InFocus Group Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0085 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0080 $ - 0,0080 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,039 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,32 Tr AUD
Số lượng trung bình
526,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 587,53 N | -7,87% |
Chi phí hoạt động | 987,01 N | 307,86% |
Thu nhập ròng | -1,50 Tr | -343,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -254,70 | -381,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,05 Tr | -813,65% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 586,84 N | 68,83% |
Tổng tài sản | 7,77 Tr | 38,11% |
Tổng nợ | 6,47 Tr | 168,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 484,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -52,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,50 Tr | -343,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -72,08 N | -27,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -924,00 N | -194,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,01 Tr | 378,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,00 N | 111,14% |
Dòng tiền tự do | -141,81 N | 52,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
7