Trang chủIFN • ASX
add
Infragreen Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,68 $
Mức chênh lệch một ngày
0,68 $ - 0,68 $
Phạm vi một năm
0,64 $ - 1,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
91,89 Tr AUD
Số lượng trung bình
39,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 106,85 N | — |
Thu nhập ròng | -7,26 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,07 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 9,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,41 Tr | — |
Tổng tài sản | 151,38 Tr | — |
Tổng nợ | 8,31 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 143,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 219,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,26 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,74 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -619,62 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,78 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,42 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -1,89 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web