Trang chủIFNNF • OTCMKTS
add
Infineon Technologies AG
Giá đóng cửa hôm trước
44,90 $
Mức chênh lệch một ngày
47,00 $ - 47,00 $
Phạm vi một năm
26,60 $ - 56,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
58,49 T USD
Số lượng trung bình
3,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,66 T | 6,95% |
Chi phí hoạt động | 1,07 T | 4,78% |
Thu nhập ròng | 256,00 Tr | 4,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,99 | -2,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 866,00 Tr | 7,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,85 T | -5,52% |
Tổng tài sản | 30,74 T | 3,39% |
Tổng nợ | 13,30 T | 15,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,30 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 256,00 Tr | 4,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 415,00 Tr | -23,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -482,00 Tr | 55,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -38,00 Tr | -58,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -120,00 Tr | 78,26% |
Dòng tiền tự do | -158,12 Tr | 71,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
57.280