Trang chủIFSH • IDX
add
Ifishdeco Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
790,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
795,00 Rp - 860,00 Rp
Phạm vi một năm
650,00 Rp - 1.575,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,70 NT IDR
Số lượng trung bình
49,22 N
Tỷ số P/E
24,78
Tỷ lệ cổ tức
1,63%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 332,44 T | 26,72% |
Chi phí hoạt động | 124,88 T | 42,34% |
Thu nhập ròng | 30,76 T | 41,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,25 | 11,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 72,37 T | 23,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 98,18 T | -53,11% |
Tổng tài sản | 1,00 NT | -2,91% |
Tổng nợ | 158,51 T | -32,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 843,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,92 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,76 T | 41,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,51 T | -86,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 245,53 Tr | 100,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,31 T | -131,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,44 T | -83,47% |
Dòng tiền tự do | 11,18 T | -67,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
192