Trang chủIFX • FRA
add
Infineon Technologies AG
Giá đóng cửa hôm trước
36,80 €
Mức chênh lệch một ngày
36,71 € - 37,57 €
Phạm vi một năm
23,42 € - 39,35 €
Giá trị vốn hóa thị trường
48,97 T EUR
Số lượng trung bình
6,37 N
Tỷ số P/E
49,77
Tỷ lệ cổ tức
0,93%
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,94 T | 0,64% |
Chi phí hoạt động | 735,00 Tr | -5,28% |
Thu nhập ròng | 232,00 Tr | 379,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,88 | 377,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,34 | -30,61% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,28 T | -15,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,10 T | -4,50% |
Tổng tài sản | 30,47 T | 6,39% |
Tổng nợ | 13,42 T | 17,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,30 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 232,00 Tr | 379,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,40 T | 27,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,14 T | -524,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,83 T | 451,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 77,00 Tr | 24,19% |
Dòng tiền tự do | 1,42 T | 19,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
57.077