Trang chủIGIL • NSE
add
International Gemmological Ins India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
333,25 ₹
Mức chênh lệch một ngày
327,55 ₹ - 336,70 ₹
Phạm vi một năm
282,00 ₹ - 455,55 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
142,40 T INR
Số lượng trung bình
1,01 Tr
Tỷ số P/E
27,81
Tỷ lệ cổ tức
1,33%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,20 T | -30,02% |
Chi phí hoạt động | 704,22 Tr | -42,25% |
Thu nhập ròng | 1,35 T | 32,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 42,09 | 89,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,00 | 9,49% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,90 T | 16,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,64 T | -25,28% |
Tổng tài sản | 17,55 T | 16,69% |
Tổng nợ | 3,45 T | -21,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 432,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 30,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,35 T | 32,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
894