Trang chủIGM • TSE
add
Igm Financial Inc
Giá đóng cửa hôm trước
68,57 $
Mức chênh lệch một ngày
67,52 $ - 68,93 $
Phạm vi một năm
38,89 $ - 69,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,98 T CAD
Số lượng trung bình
471,03 N
Tỷ số P/E
14,71
Tỷ lệ cổ tức
3,63%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,32 T | 14,66% |
Chi phí hoạt động | 24,11 Tr | 6,71% |
Thu nhập ròng | 322,39 Tr | 26,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,41 | 10,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,27 | 20,95% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 656,83 Tr | 22,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,38 T | 34,53% |
Tổng tài sản | 22,40 T | 8,31% |
Tổng nợ | 13,36 T | 4,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 234,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 322,39 Tr | 26,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 351,63 Tr | 14,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 243,06 Tr | 327,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -363,41 Tr | -622,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 231,28 Tr | -14,39% |
Dòng tiền tự do | 537,23 Tr | 112,34% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1978
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.541