Trang chủIGN • ASX
add
Ignite Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,64 $
Phạm vi một năm
0,64 $ - 1,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,59 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,13 N
Tỷ số P/E
11,82
Tỷ lệ cổ tức
10,16%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,12 Tr | -18,25% |
Chi phí hoạt động | 2,29 Tr | -13,69% |
Thu nhập ròng | 154,00 N | -49,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,81 | -38,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 147,00 N | -59,39% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,95 Tr | 40,62% |
Tổng tài sản | 10,51 Tr | -9,99% |
Tổng nợ | 2,06 Tr | -39,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 154,00 N | -49,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,50 N | 105,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 32,50 N | -63,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -232,00 N | -168,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -183,50 N | 36,51% |
Dòng tiền tự do | 132,94 N | -45,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
33