Trang chủIHEVA • IST
add
Ihlas Ev ltlr mlt Sny v Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
2,22 ₺
Mức chênh lệch một ngày
2,19 ₺ - 2,30 ₺
Phạm vi một năm
1,89 ₺ - 3,33 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
795,63 Tr TRY
Số lượng trung bình
1,89 Tr
Tỷ số P/E
17,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 824,92 Tr | -5,53% |
Chi phí hoạt động | 42,51 Tr | -32,50% |
Thu nhập ròng | 11,26 Tr | -58,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,36 | -56,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 93,47 Tr | -12,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 69,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,85 Tr | -94,32% |
Tổng tài sản | 2,65 T | 37,51% |
Tổng nợ | 770,76 Tr | 33,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 350,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,26 Tr | -58,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 38,32 Tr | -81,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,07 Tr | -112,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,59 Tr | -25,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,34 Tr | -101,76% |
Dòng tiền tự do | -41,58 Tr | -135,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
462