Trang chủIHEVA • IST
add
Ihlas Ev ltlr mlt Sny v Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
2,14 ₺
Mức chênh lệch một ngày
2,10 ₺ - 2,14 ₺
Phạm vi một năm
1,89 ₺ - 3,33 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
743,06 Tr TRY
Số lượng trung bình
2,11 Tr
Tỷ số P/E
27,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,13 T | 3,96% |
Chi phí hoạt động | 87,91 Tr | 23,76% |
Thu nhập ròng | 84,00 Tr | -34,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,44 | -36,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 94,42 Tr | 0,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 1.205,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,76 Tr | -67,78% |
Tổng tài sản | 2,77 T | -0,58% |
Tổng nợ | 728,69 Tr | -6,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 350,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 84,00 Tr | -34,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,45 Tr | 148,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -98,00 Tr | -173,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 93,20 Tr | 1.350,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,57 Tr | 111,72% |
Dòng tiền tự do | -171,76 Tr | 54,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
489