Trang chủIIKP • IDX
add
Inti Agri Resources Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
50,00 Rp
Phạm vi một năm
50,00 Rp - 50,00 Rp
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,74 T | 114,55% |
Chi phí hoạt động | 451,92 Tr | -78,15% |
Thu nhập ròng | -2,75 T | 27,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -58,15 | 66,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 127,87 Tr | -74,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 87,28 Tr | -9,51% |
Tổng tài sản | 187,40 T | -7,55% |
Tổng nợ | 22,81 T | -2,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 164,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,60 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,75 T | 27,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -108,92 Tr | 84,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -109,24 Tr | -670,56% |
Dòng tiền tự do | 2,31 T | -17,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
38