Trang chủIKIV • LON
add
Ikigai Ventures Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
40,00 GBX
Phạm vi một năm
25,00 GBX - 46,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
8,69 Tr GBP
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 107,09 N | -12,08% |
Thu nhập ròng | -106,45 N | 11,38% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 336,40 N | -54,46% |
Tổng tài sản | 340,32 N | -54,17% |
Tổng nợ | 41,54 N | -41,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 298,78 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 40,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -78,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -89,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -106,45 N | 11,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -78,12 N | 24,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -78,12 N | 24,81% |
Dòng tiền tự do | -50,87 N | 33,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web