Trang chủIKTSY • OTCMKTS
add
Intertek
Giá đóng cửa hôm trước
62,68 $
Mức chênh lệch một ngày
62,00 $ - 62,00 $
Phạm vi một năm
51,96 $ - 69,97 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,03 T GBP
Số lượng trung bình
24,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 836,35 Tr | 0,19% |
Chi phí hoạt động | 8,60 Tr | 4,88% |
Thu nhập ròng | 79,10 Tr | 11,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,46 | 11,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 174,55 Tr | 3,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 365,30 Tr | 2,64% |
Tổng tài sản | 3,51 T | -3,54% |
Tổng nợ | 2,34 T | 2,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 160,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 79,10 Tr | 11,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 71,95 Tr | -17,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,40 Tr | 2,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,10 Tr | 17,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,45 Tr | -55,77% |
Dòng tiền tự do | 98,86 Tr | 1,36% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
45.000