Trang chủILAG • NASDAQ
add
Intelligent Living Application Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,55 $
Mức chênh lệch một ngày
3,93 $ - 4,47 $
Phạm vi một năm
2,95 $ - 9,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,41 Tr USD
Số lượng trung bình
17,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,15 Tr | -48,46% |
Chi phí hoạt động | 2,81 Tr | 85,99% |
Thu nhập ròng | -2,67 Tr | -136,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -231,22 | -359,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,49 Tr | -159,32% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 793,97 N | -65,72% |
Tổng tài sản | 13,28 Tr | -18,51% |
Tổng nợ | 2,20 Tr | 2,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -50,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -52,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,67 Tr | -136,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -869,81 N | 14,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,22 N | 40,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 636,48 N | 1.553,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -243,47 N | 77,54% |
Dòng tiền tự do | 171,40 N | 131,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
238