Trang chủILM • BKK
add
Index Living Mall
Giá đóng cửa hôm trước
13,10 ฿
Mức chênh lệch một ngày
13,10 ฿ - 13,50 ฿
Phạm vi một năm
11,50 ฿ - 16,20 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
6,82 T THB
Số lượng trung bình
253,68 N
Tỷ số P/E
9,22
Tỷ lệ cổ tức
7,41%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,50 T | 2,04% |
Chi phí hoạt động | 922,26 Tr | 5,92% |
Thu nhập ròng | 182,18 Tr | -5,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,30 | -7,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,36 | -5,26% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 441,14 Tr | -10,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 119,28 Tr | 12,25% |
Tổng tài sản | 12,94 T | 1,94% |
Tổng nợ | 6,70 T | 0,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 505,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 182,18 Tr | -5,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 526,47 Tr | 49,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -302,74 Tr | -20,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -230,70 Tr | -64,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,98 Tr | 82,36% |
Dòng tiền tự do | 176,23 Tr | 90,37% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
3.897