Trang chủIM50 • FRA
add
Westward Gold Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 €
Mức chênh lệch một ngày
0,073 € - 0,073 €
Phạm vi một năm
0,041 € - 0,10 €
Giá trị vốn hóa thị trường
28,66 Tr CAD
Số lượng trung bình
3,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 381,51 N | 33,48% |
Thu nhập ròng | -425,36 N | -38,46% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,53 Tr | 359,38% |
Tổng tài sản | 13,91 Tr | 47,23% |
Tổng nợ | 419,14 N | 158,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 230,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -425,36 N | -38,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -325,68 N | -38,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,00 Tr | -443,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 489,18 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,84 Tr | -204,56% |
Dòng tiền tự do | -1,92 Tr | -295,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web