Trang chủIMAHF • OTCMKTS
add
Highcliff Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,083 $
Phạm vi một năm
0,0080 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,02 Tr CAD
Số lượng trung bình
226,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 38,99 N | -9,26% |
Thu nhập ròng | -40,56 N | 8,26% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 162,66 N | 418,08% |
Tổng tài sản | 1,89 Tr | 8,96% |
Tổng nợ | 1,98 Tr | 4,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -93,53 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -8,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 137,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -40,56 N | 8,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -19,69 N | 82,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,96 N | -596,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,65 N | 78,51% |
Dòng tiền tự do | -3,50 N | 96,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3