Trang chủIMCI • OTCMKTS
add
Infinite Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
260,00 USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,68 Tr | 6,68% |
Chi phí hoạt động | 874,97 N | 1,72% |
Thu nhập ròng | -284,30 N | 38,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,88 | 42,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -124,69 N | 50,27% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,33 N | 400,14% |
Tổng tài sản | 1,18 Tr | 12,76% |
Tổng nợ | 11,66 Tr | 15,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -10,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 521,18 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -284,30 N | 38,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -193,52 N | -61,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -78,42 N | -46,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 124,33 N | -18,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -147,61 N | -595,99% |
Dòng tiền tự do | -165,33 N | -3.566,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
50