Trang chủIMD • ASX
add
Imdex Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,99 $
Mức chênh lệch một ngày
3,87 $ - 3,98 $
Phạm vi một năm
2,40 $ - 4,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,98 T AUD
Số lượng trung bình
1,21 Tr
Tỷ số P/E
41,45
Tỷ lệ cổ tức
0,70%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 123,29 Tr | 16,32% |
Chi phí hoạt động | 67,32 Tr | 17,55% |
Thu nhập ròng | 13,11 Tr | -15,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,63 | -27,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,60 Tr | 8,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,31 Tr | -9,47% |
Tổng tài sản | 884,38 Tr | 9,42% |
Tổng nợ | 231,78 Tr | 15,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 652,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 511,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,11 Tr | -15,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,56 Tr | -7,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,71 Tr | -89,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 688,00 N | 104,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,40 Tr | -7,28% |
Dòng tiền tự do | 11,98 Tr | 4,01% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
816