Trang chủIMDZF • OTCMKTS
add
Imcd NV
Giá đóng cửa hôm trước
97,79 $
Phạm vi một năm
86,28 $ - 143,72 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,81 T EUR
Số lượng trung bình
51,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
AMS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,16 T | -1,44% |
Chi phí hoạt động | 201,85 Tr | 2,68% |
Thu nhập ròng | 43,93 Tr | -35,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,79 | -34,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 121,13 Tr | -3,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 238,59 Tr | -54,59% |
Tổng tài sản | 4,64 T | -4,97% |
Tổng nợ | 2,59 T | -2,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,93 Tr | -35,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 107,47 Tr | 62,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -103,68 Tr | -63,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 24,04 Tr | -83,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,08 Tr | -84,03% |
Dòng tiền tự do | 74,40 Tr | -9,10% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
5.246