Trang chủIMNM • NASDAQ
add
Immunome Inc
21,48 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
21,48 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
21,18 $
Mức chênh lệch một ngày
21,00 $ - 21,66 $
Phạm vi một năm
5,15 $ - 25,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,37 T USD
Số lượng trung bình
2,37 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 10,94 Tr | 14,90% |
Thu nhập ròng | -57,46 Tr | -21,99% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,65 | 16,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -59,55 Tr | -37,19% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 272,64 Tr | 13,54% |
Tổng tài sản | 299,38 Tr | 16,54% |
Tổng nợ | 35,46 Tr | -15,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 263,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -50,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -55,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -57,46 Tr | -21,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -40,51 Tr | -18,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 123,88 Tr | 414,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 45,39 Tr | 14.781,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 128,76 Tr | 1.418,75% |
Dòng tiền tự do | -20,54 Tr | 21,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
168