Trang chủIMP-A-SDB • STO
add
Implantica AG
Giá đóng cửa hôm trước
47,40 kr
Mức chênh lệch một ngày
46,45 kr - 47,40 kr
Phạm vi một năm
24,80 kr - 86,40 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
2,49 T SEK
Số lượng trung bình
24,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 530,00 N | 19,91% |
Chi phí hoạt động | 6,32 Tr | 12,87% |
Thu nhập ròng | -7,15 Tr | 1,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,35 N | 17,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,10 | -3,84% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,34 Tr | -3,70% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,86 Tr | -69,23% |
Tổng tài sản | 85,90 Tr | -17,47% |
Tổng nợ | 3,31 Tr | -15,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 82,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 283,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 158,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,15 Tr | 1,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,84 Tr | 1,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 19,00 N | -94,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,00 N | 63,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,42 Tr | 7,69% |
Dòng tiền tự do | -32,21 Tr | -607,04% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
50