Trang chủIMP • WSE
add
Imperio Alternatywna Splka Inwstycyjn SA
Giá đóng cửa hôm trước
1,30 zł
Mức chênh lệch một ngày
1,30 zł - 1,34 zł
Phạm vi một năm
0,98 zł - 1,75 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
10,18 Tr PLN
Số lượng trung bình
8,40 N
Tỷ số P/E
7,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,00 N | -83,33% |
Chi phí hoạt động | 110,00 N | -5,98% |
Thu nhập ròng | 545,00 N | 189,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,25 N | 635,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -108,00 N | -4,85% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 762,00 N | — |
Tổng tài sản | 15,07 Tr | — |
Tổng nợ | 702,00 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 545,00 N | 189,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -142,00 N | -33,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 468,00 N | 4.780,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,00 N | -75,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 328,00 N | 415,38% |
Dòng tiền tự do | 595,50 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
1