Trang chủIMPAL • NSE
add
India Motor Parts & Accessories Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.038,40 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.034,20 ₹ - 1.045,00 ₹
Phạm vi một năm
870,10 ₹ - 1.259,95 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
13,04 T INR
Số lượng trung bình
2,15 N
Tỷ số P/E
15,14
Tỷ lệ cổ tức
2,87%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,99 T | 4,36% |
Chi phí hoạt động | 173,70 Tr | 3,52% |
Thu nhập ròng | 255,00 Tr | 12,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,83 | 8,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 145,65 Tr | 1,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,35 T | 36,44% |
Tổng tài sản | 28,65 T | 0,83% |
Tổng nợ | 3,08 T | -2,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 255,00 Tr | 12,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
868