Trang chủIMPERO • CPH
add
Impero A/S
Giá đóng cửa hôm trước
7,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
6,60 kr - 6,80 kr
Phạm vi một năm
5,45 kr - 9,15 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
184,10 Tr DKK
Số lượng trung bình
2,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,72 Tr | 17,88% |
Chi phí hoạt động | 7,21 Tr | 17,98% |
Thu nhập ròng | 72,00 N | 103,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,61 | 102,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 982,00 N | 161,84% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,32 Tr | -64,47% |
Tổng tài sản | 23,01 Tr | -23,28% |
Tổng nợ | 22,57 Tr | 7,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 441,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 350,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 82,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 72,00 N | 103,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -748,00 N | -265,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -921,00 N | -20,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 154,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,52 Tr | -384,03% |
Dòng tiền tự do | -1,96 Tr | -475,14% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
40