Trang chủIMR • CVE
add
iMetal Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,14 $
Phạm vi một năm
0,095 $ - 0,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,05 Tr CAD
Số lượng trung bình
204,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 719,62 N | 365,99% |
Thu nhập ròng | -737,47 N | -402,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -723,63 N | -369,53% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,57 N | 14,82% |
Tổng tài sản | 7,44 Tr | 27,83% |
Tổng nợ | 1,10 Tr | 16,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -737,47 N | -402,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -392,96 N | -7.360,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -271,76 N | -13.346,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,00 N | -75,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -654,72 N | -2.098,43% |
Dòng tiền tự do | -236,64 N | -562,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web