Trang chủIMRX • NASDAQ
add
Immuneering Corp
5,62 $
Sau giờ giao dịch:(0,26%)-0,015
5,61 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 19:10:04 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,33 $
Mức chênh lệch một ngày
5,17 $ - 5,67 $
Phạm vi một năm
1,10 $ - 10,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
362,88 Tr USD
Số lượng trung bình
892,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 13,75 Tr | -25,89% |
Thu nhập ròng | -11,58 Tr | 35,85% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,18 | 68,97% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,67 Tr | 25,97% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 172,83 Tr | 378,16% |
Tổng tài sản | 231,99 Tr | 340,08% |
Tổng nợ | 13,50 Tr | 19,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 218,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,58 Tr | 35,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,84 Tr | 32,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -88,72 Tr | -1.715,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -357,52 N | -772,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -98,92 Tr | -991,71% |
Dòng tiền tự do | -14,67 Tr | -49,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
53