Trang chủIMS • BIT
add
Immsi SpA
Giá đóng cửa hôm trước
0,50 €
Mức chênh lệch một ngày
0,49 € - 0,50 €
Phạm vi một năm
0,45 € - 0,71 €
Giá trị vốn hóa thị trường
165,69 Tr EUR
Số lượng trung bình
495,42 N
Tỷ số P/E
1.689,66
Tỷ lệ cổ tức
4,49%
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 325,71 Tr | -8,71% |
Chi phí hoạt động | 109,07 Tr | -4,62% |
Thu nhập ròng | -3,17 Tr | 30,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,97 | 24,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 42,51 Tr | 34,73% |
Thuế suất hiệu dụng | -135,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 156,27 Tr | -1,61% |
Tổng tài sản | 2,24 T | -3,09% |
Tổng nợ | 1,89 T | -1,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 350,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 340,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,17 Tr | 30,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,85 Tr | 28,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,68 Tr | 36,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 26,81 Tr | 204,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -26,03 Tr | 73,15% |
Dòng tiền tự do | -55,94 Tr | 29,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
5.799